Kết quả Falcons Esport vs MACKO Esports (FLCS-MCK): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 08/09/2025

74.8%Xác suất thắng trước trận25.2%

MVP:Shaiiko

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Falcons Esport vs MACKO Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định37 phút
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Ace, Hibana
7
Công4:2Thủ3:0
MACKO EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Maverick, Thermite, Kaid, Mira
2

Cấm và chọn map

  1. Falcons Esport cấm Border
  2. MACKO Esports cấm Bank
  3. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. MACKO Esports cấm Lair
  5. Falcons Esport cấm Consulate
  6. MACKO Esports cấm Nighthaven Labs
  7. Falcons Esport cấm Chalet
  8. MACKO Esports cấm Skyscraper
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Falcons Esport vs MACKO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 193 điểm Elo: Falcons Esport 1684, MACKO Esports 1491.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Falcons Esport thắng 2, MACKO Esports thắng 0. Falcons Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Falcons Esport thắng 4/10 trận, MACKO Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Falcons Esport vs MACKO Esports

BriD
Shaiiko
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Falcons EsportĐộiMACKO Esports
59% (42-29)Tỉ lệ thắng map42% (19-26)
3-5Map quyết định thắng–thua2-4
70%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
44%Round thắng khi tấn công36%
58%Thắng hiệp 114%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Falcons Esport vs MACKO Esports: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Falcons Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Falcons Esport và MACKO Esports trước trận

Falcons Esport · thắng 4/10MACKO Esports · thắng 4/10ThắngThua
148315591635171116841491148315591635171116841491
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpacestation Gaming0–2
BTeam Secret0–1
BG2 Esports1–2
TTeam Secret2–0
TVirtus.pro2–1
TMACKO Esports2–0
BTeam Secret0–2
TGen.G Esports2–0
BG2 Esports0–1
BWYLDE0–1
BGen.G Esports1–2
BFalcons Esport0–2
BVirtus.pro0–2
BWYLDE0–1
BG2 Esports0–1
TWolves Esports1–0
TFnatic1–0
BTeam Secret0–1
TVirtus.pro1–0
TBDS Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Falcons Esport
MACKO Esports
86%7 mapWWWWW
Clubhouse
33%3 map · cấm 4LLW
67%3 map · cấm 5WWL
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 3LLLW
80%5 map · cấm 3WWLWW
Bank
0%1 map · cấm 9L
75%4 map · cấm 13WWWL
Consulate
100%2 map · cấm 1WW
0%4 map · cấm 9LLLL
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 7W
33%3 map · cấm 14WLL
Chalet
50%2 mapLW
67%3 map · cấm 14WLW
Lair
0%2 map · cấm 7LL
0%3 map · cấm 7LLL
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 15L
Border
0%1 map · cấm 5L

Liquipedia CC BY-SA