Kết quả Cloud9 vs 100 Thieves (C9-100T): North America League Stage 1 2026, ngày 12/06/2026

44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%

MVP:Eddy

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định46 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Solid Snake, Tubarao, Smoke, Warden
7
Thủ5:1Công2:3
100 ThievesĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Thorn, Blackbeard, Blitz, Glaz
4

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Consulate
  2. 100 Thieves cấm Chalet
  3. Cloud9 cấm Lair
  4. 100 Thieves cấm Nighthaven Labs
  5. Cloud9 cấm Border
  6. 100 Thieves cấm Clubhouse
  7. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  8. 100 Thieves cấm Bank
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Lynnx, XRTROIKA

Liquipedia CC BY-SA

Cloud9 vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Cloud9 1546, 100 Thieves 1585.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Cloud9 thắng 2/10 trận, 100 Thieves thắng 1/6. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Cloud9 vs 100 Thieves

Cloud9Elo: #22
CentirHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi–
04/2026Ở đội từ04/2026
100 ThievesElo: #16
Atom
GMZ
Hotancold
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Cloud9Đội100 Thieves
34% (14-27)Tỉ lệ thắng map17% (1-5)
2-1Map quyết định thắng–thua–
33%Thắng loạt không mất map nào–
48 phútThời lượng trung bình 1 map69 phút
29%Round thắng khi tấn công54%
20%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Cloud9 và 100 Thieves trước trận

Cloud9 · thắng 2/10100 Thieves · thắng 1/6ThắngThua
153315581583160915461585153315581583160915461585
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWildcard Gaming0–1
BShopify Rebellion0–1
BM800–2
BSpacestation Gaming0–2
BWildcard Gaming0–1
TOutlast1–0
BSpacestation Gaming0–1
BDarkZero Esports0–1
BOxygen Esports1–2
TJJ and Co2–1
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
B1 of 300–1
BShopify Rebellion0–1
BFive Fears0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
100 Thieves
0%3 map · cấm 2LLL
Border
0%2 map · cấm 1LL
0%2 map · cấm 3LL
Fortress
0%1 map · cấm 1L
0%1 map · cấm 1L
Bank
100%1 map · cấm 2W
0%1 map · cấm 1L
Lair
0%1 mapL
100%1 map · cấm 2W
Nighthaven Labs
–
–
Chalet
0%1 map · cấm 1L
–
Consulate
–
–
Clubhouse
–

Liquipedia CC BY-SA