Kết quả M80 vs 100 Thieves (M80-100T): North America League Kickoff 2026, ngày 09/04/2026

68.6%Xác suất thắng trước trận31.4%

MVP:Panbazou

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định50 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Glaz, Blitz, Deimos, Azami, Mira, Ela
7
Thủ3:3Công4:2
100 ThievesĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Smoke, Thorn, Glaz, Ying, Blackbeard
5

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Consulate
  2. M80 cấm Lair
  3. 100 Thieves cấm Nighthaven Labs
  4. M80 cấm Fortress
  5. 100 Thieves cấm Clubhouse
  6. M80 cấm Chalet
  7. 100 Thieves cấm Kafe Dostoyevsky
  8. M80 cấm Bank
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 136 điểm Elo: M80 1691, 100 Thieves 1555.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 3/10 trận, 100 Thieves thắng 0/3. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs 100 Thieves

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi–
04/2026Ở đội từ04/2026
100 ThievesElo: #16
Atom
GMZ
Spiritz
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80Đội100 Thieves
60% (55-36)Tỉ lệ thắng map0% (0-3)
9-7Map quyết định thắng–thua–
23%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map–
XemTrang độiXem

Phong độ của M80 và 100 Thieves trước trận

M80 · thắng 3/10100 Thieves · thắng 0/3ThắngThua
154716261705178416911555154716261705178416911555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFive Fears0–1
T1 of 301–0
BG2 Esports0–2
BSpacestation Gaming0–2
BFearX1–2
THeretics2–1
BWeibo Gaming1–2
TNinjas in Pyjamas2–1
BShopify Rebellion1–2
BSpacestation Gaming1–2
B1 of 300–1
BShopify Rebellion0–1
BFive Fears0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
100 Thieves
67%9 map · cấm 5WWWLW
Consulate
–
43%7 map · cấm 7WLLWL
Chalet
0%1 map · cấm 1L
71%7 map · cấm 6WLWLW
Kafe Dostoyevsky
–
67%6 map · cấm 8WWLWL
Bank
–
50%4 map · cấm 6WWLL
Lair
–
50%4 map · cấm 8WLWL
Nighthaven Labs
–
25%4 map · cấm 9WLLL
Clubhouse
–
33%3 map · cấm 12WLL
Border
0%1 map · cấm 1L
67%3 map · cấm 1WWL
Skyscraper
–
0%2 map · cấm 1LL
Fortress
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA