Kết quả 100 Thieves vs Spacestation Gaming (100T-SSG): North America League Stage 1 2026, ngày 03/07/2026

38%Xác suất thắng trước trận62%

MVP:GMZ

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

100 Thieves vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định54 phút
100 ThievesĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Goyo, Ying, Montagne, Twitch
7
Công3:3Thủ4:2
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Glaz, Solid Snake, Dokkaebi, Kaid, Clash, Bandit
5

Cấm và chọn map

  1. Spacestation Gaming cấm Lair
  2. 100 Thieves cấm Clubhouse
  3. Spacestation Gaming cấm Bank
  4. 100 Thieves cấm Chalet
  5. Spacestation Gaming cấm Border
  6. 100 Thieves cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  8. 100 Thieves cấm Consulate
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

100 Thieves vs Spacestation Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: 100 Thieves 1618, Spacestation Gaming 1703.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 5/10 trận, Spacestation Gaming thắng 4/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spacestation Gaming 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs Spacestation Gaming

100 ThievesElo: #16
Atom
GMZ
Hotancold
Spiritz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi20
04/2026Ở đội từ04/2026
Dream

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiSpacestation Gaming
42% (5-7)Tỉ lệ thắng map57% (57-43)
–Map quyết định thắng–thua7-6
–Thắng loạt không mất map nào63%
57 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công46%
33%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 100 Thieves và Spacestation Gaming trước trận

100 Thieves · thắng 5/10Spacestation Gaming · thắng 4/10ThắngThua
153315971660172416181703153315971660172416181703
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOutlast1–0
TFor Fun Esports1–0
TFive Fears1–0
BDarkZero Esports0–1
TShopify Rebellion1–0
BCloud90–1
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
B1 of 300–1
BShopify Rebellion0–1
TCloud91–0
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TFive Fears1–0
TOutlast1–0
BFor Fun Esports0–1
BM800–1
T1 of 302–0
BDarkZero Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
Spacestation Gaming
0%2 map · cấm 3LL
Fortress
71%7 map · cấm 3LWWWL
50%4 map · cấm 1LLWW
Border
33%3 map · cấm 14LLW
0%1 map · cấm 6L
Chalet
67%6 map · cấm 7WLWLW
–
Clubhouse
86%7 map · cấm 2WWWWW
67%3 mapLWW
Lair
0%3 map · cấm 11LLL
100%1 map · cấm 4W
Bank
25%4 map · cấm 13LLWL
–
Kafe Dostoyevsky
60%5 map · cấm 7LWWLW
0%1 map · cấm 11L
Nighthaven Labs
0%3 map · cấm 16LLL
–
Consulate
50%2 map · cấm 8LW

Liquipedia CC BY-SA