Kết quả M80 vs 100 Thieves (M80-100T): North America League Stage 1 2026, ngày 11/06/2026

64.7%Xác suất thắng trước trận35.3%

MVP:Gaveni

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định63 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Azami, Capitao, Montagne, Ying
8
Công3:3Thủ3:3OT Thủ1:0OT Công1:0
100 ThievesĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Blitz, Clash, Tachanka, Smoke
6

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Clubhouse
  2. M80 cấm Fortress
  3. 100 Thieves cấm Bank
  4. M80 cấm Chalet
  5. 100 Thieves cấm Kafe Dostoyevsky
  6. M80 cấm Border
  7. 100 Thieves cấm Nighthaven Labs
  8. M80 cấm Consulate
  9. Lair còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình M80 vs 100 Thieves

M80Elo: #8
Gunnar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi–
04/2026Ở đội từ04/2026
100 ThievesElo: #16
Atom
GMZ
Hotancold
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

M80 vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và 100 Thieves trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

M805 trậnthắng 1-0 80%thua 0-1 20%
100 Thieves5 trậnthắng 1-0 20%thua 0-1 80%
M80 · thắng 5/10100 Thieves · thắng 1/5ThắngThua
153315931654171417061601153315931654171417061601
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpacestation Gaming1–0
TCloud92–0
BShopify Rebellion1–2
BWildcard Gaming1–2
TShopify Rebellion1–0
T100 Thieves1–0
BFive Fears0–1
T1 of 301–0
BG2 Esports0–2
BSpacestation Gaming0–2
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
B1 of 300–1
BShopify Rebellion0–1
BFive Fears0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
100 Thieves
60%5 map · cấm 4WLWLW
Bank
100%1 map · cấm 1W
20%5 map · cấm 6LLWLL
Chalet
0%1 map · cấm 1L
60%5 map · cấm 5WLWWL
Kafe Dostoyevsky
–
75%4 map · cấm 3WWLW
Consulate
–
0%4 map · cấm 6LLLL
Clubhouse
–
33%3 map · cấm 5LLW
Fortress
0%1 map · cấm 1L
100%2 map · cấm 8WW
Border
0%2 map · cấm 1LL
33%3 map · cấm 6LWL
Nighthaven Labs
–
0%2 map · cấm 6LL
Lair
–
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA

42% · 33 mapTất cả map5 map · 20%
46%Round thắng khi tấn công55%
39%Thắng hiệp 10%