Kết quả M80 vs FearX (M80-FX): Six Invitational 2026, ngày 06/02/2026

M80M80#8 · Elo 17321FearXFearXFearX#49 · Elo 14672
Six Invitational 2026 · Group AĐã kết thúcBO3
91.6%Xác suất thắng trước trận8.4%

MVP:Mephi, Gaveni, Woogiman

Xem lại
Six Invitational 2026M80M80M80FearXFearXFearXFearXFearXVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs FearX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhouse43 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blitz, Blackbeard, Kaid, Bandit, Mira
3
Thủ2:4Công1:3
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Mira, Clash, Thermite, Ying, CapitaoPICK
7
MAP 2Consulate59 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Warden, Solis, Glaz, Ying, BlitzPICK
8
Công2:4Thủ4:2OT Thủ1:0OT Công1:0
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Grim, Ying, Azami, Clash, Mira
6
MAP 3Bankmap quyết định64 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Blitz, Kaid, Echo, Clash
7
Thủ3:3Công3:3OT Công0:2OT Thủ1:0
FearXĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Montagne, Ace, Blitz
8

Cấm và chọn map

  1. FearX cấm Border
  2. M80 cấm Fortress
  3. FearX cấm Nighthaven Labs
  4. M80 cấm Lair
  5. FearX chọn Clubhouse
  6. M80 chọn Consulate
  7. FearX cấm Kafe Dostoyevsky
  8. M80 cấm Chalet
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình M80 vs FearX

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi20
02/2025Ở đội từ–
EunSang
EunSangHồ sơ
FearXElo: #49
EunSang
JLT
Rider
Soldier
Woogiman

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của M80 và FearX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

M8011 trậnthắng 2-1 64%thua 1-2 27%thua 0-2 9%
FearX7 trậnthắng 2-0 14%thua 1-2 43%thua 0-2 43%
M80 · thắng 7/10FearX · thắng 2/10ThắngThua
145415671679179117321467145415671679179117321467
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THeretics2–1
BWeibo Gaming1–2
TNinjas in Pyjamas2–1
BShopify Rebellion1–2
BSpacestation Gaming1–2
TOxygen Esports2–1
TFalcons Esport3–1
TFaZe Clan2–1
TWildcard Gaming2–1
TTeam Secret2–1
BNinjas in Pyjamas1–2
BWeibo Gaming0–2
BHeretics1–2
BSoul's Heart Esport0–2
BElevate0–2
TChiefs Esports Club2–0
BElevate1–2
TSCARZ2–0
BENTER FORCE.360–2
BDplus0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
FearX
64%11 map · cấm 6WWWWL
Consulate
0%2 mapLL
67%9 map · cấm 10LWLLW
Chalet
0%1 mapL
88%8 map · cấm 5WWWLW
Kafe Dostoyevsky
0%1 map · cấm 2L
71%7 map · cấm 17WWWLW
Bank
0%1 map · cấm 1L
83%6 map · cấm 3WWWWL
Skyscraper
–
50%6 map · cấm 12LWLWL
Nighthaven Labs
–
60%5 map · cấm 13WWWLL
Clubhouse
100%1 map · cấm 1W
75%4 map · cấm 6WWWL
Lair
0%1 mapL
33%3 map · cấm 22WLL
Border
–
–
Fortress
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

68% · 59 mapTất cả map8 map · 25%
51%Round thắng khi tấn công21%
61%Thắng hiệp 150%