Kết quả Spacestation Gaming vs M80 (SSG-M80): North America League Regional Finals 2025, ngày 13/12/2025

35.8%Xác suất thắng trước trận64.2%

MVP:gunnar, benjamaster, benjamaster

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spacestation Gaming vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank53 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Tubarao, smoke, mira, montagne, glaz, yingPICK
5
Công2:4Thủ3:3
M80Đặc nhiệm bị cấm: glaz, montagne, Dokkaebi, warden, mira, echo
7
MAP 2Nighthaven Labs37 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: ace, hibana, thermite, kaid, bandit
7
Thủ4:2Công3:0
M80Đặc nhiệm bị cấm: kaid, mira, bandit, thermite, acePICK
2
MAP 3Chaletmap quyết định45 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Twitch, Ying, Azami, Castle, Denari
7
Thủ5:1Công2:3
M80Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Warden, Denari, Dokkaebi, Ying, Montagne
4

Cấm và chọn map

  1. Spacestation Gaming cấm Skyscraper
  2. M80 cấm Border
  3. Spacestation Gaming cấm Lair
  4. M80 cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Spacestation Gaming chọn Bank
  6. M80 chọn Nighthaven Labs
  7. Spacestation Gaming cấm Consulate
  8. M80 cấm Clubhouse
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Spacestation Gaming vs M80

Fultz
J90
BenjamasterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi21
07/2024Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Spacestation Gaming vs M80: các lần gặp trước trận này

Spacestation GamingSpacestation Gaming4thắng5thắngM80M80

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Spacestation Gaming và M80 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Spacestation Gaming6 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
M8011 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 55%thua 1-2 9%thua 0-2 9%
Spacestation Gaming · thắng 5/10M80 · thắng 9/10ThắngThua
169817291760179117161783169817291760179117161783
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShopify Rebellion2–0
BNinjas in Pyjamas1–2
BWildcard Gaming0–1
BBDS Esport0–1
BM800–2
TShopify Rebellion2–0
TM802–1
TWildcard Gaming2–0
BM800–1
TShopify Rebellion1–0
TOxygen Esports2–1
TFalcons Esport3–1
TFaZe Clan2–1
TWildcard Gaming2–1
TTeam Secret2–1
BFaZe Clan0–2
TTeam Secret2–1
TFaZe Clan1–0
TG2 Esports1–0
TSpacestation Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Spacestation Gaming
M80
56%9 map · cấm 19WLLWW
Nighthaven Labs
50%6 map · cấm 12WLWLL
43%7 map · cấm 3LWWLL
Chalet
88%8 map · cấm 12WLWWW
57%7 map · cấm 17WLLWL
Skyscraper
75%8 map · cấm 4LWWWW
83%6 map · cấm 7WLWWW
Kafe Dostoyevsky
75%8 map · cấm 8LWWWW
50%4 map · cấm 11LWWL
Consulate
70%10 map · cấm 6WWLWL
75%8 map · cấm 5LWLWW
Border
20%5 map · cấm 24LLWLL
43%7 map · cấm 11LWLWL
Bank
60%5 map · cấm 23WWLWL
63%8 map · cấm 22WLLWW
Clubhouse
100%3 map · cấm 16WWW
0%1 map · cấm 29L
Lair
67%6 map · cấm 7LWWWW

Liquipedia CC BY-SA

58% · 57 mapTất cả map59 map · 68%
44%Round thắng khi tấn công50%
51%Thắng hiệp 160%