Kết quả M80 vs Oxygen Esports (M80-OXG): North America League Regional Finals 2025, ngày 29/11/2025

69%Xác suất thắng trước trận31%

MVP:dfuzr, GMZ, Gunnar

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Oxygen Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bank57 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: blitz, glaz, montagne, echo, valkyrie, warden
7
Thủ3:3Công4:2
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: smoke, warden, mira, montagne, glaz, dokkaebiPICK
5
MAP 2Kafe Dostoyevsky45 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: azami, castle, mira, montagne, capitãoPICK
2
Công2:4Thủ0:3
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: capitão, grim, glaz, castle, mira
7
MAP 3Consulatemap quyết định46 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: blitz, dokkaebi, grim, azami, valkyrie, ela
7
Thủ5:1Công2:3
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: kaid, bandit, mira, ying, dokkaebi, glaz
4

Cấm và chọn map

  1. Oxygen Esports cấm Skyscraper
  2. M80 cấm Border
  3. Oxygen Esports cấm Chalet
  4. M80 cấm Nighthaven Labs
  5. Oxygen Esports chọn Bank
  6. M80 chọn Kafe Dostoyevsky
  7. Oxygen Esports cấm Clubhouse
  8. M80 cấm Lair
  9. Consulate còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Oxygen Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: M80 1782, Oxygen Esports 1680.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: M80 thắng 6, Oxygen Esports thắng 1. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 9/10 trận, Oxygen Esports thắng 7/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Oxygen Esports

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi–
02/2025Ở đội từ06/2025
Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiOxygen Esports
65% (51-27)Tỉ lệ thắng map56% (44-34)
7-4Map quyết định thắng–thua2-7
38%Thắng loạt không mất map nào83%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng khi tấn công45%
63%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Oxygen Esports: các lần gặp trước trận này

M80M806thắng1thắngOxygen EsportsOxygen Esports

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của M80 và Oxygen Esports trước trận

M80 · thắng 9/10Oxygen Esports · thắng 7/10ThắngThua
167117111750179017821686167117111750179017821686
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFalcons Esport3–1
TFaZe Clan2–1
TWildcard Gaming2–1
TTeam Secret2–1
BFaZe Clan0–2
TTeam Secret2–1
TFaZe Clan1–0
TG2 Esports1–0
TSpacestation Gaming2–0
TShopify Rebellion2–1
BWildcard Gaming0–2
BDarkZero Esports1–2
BShopify Rebellion0–2
TENVY1–0
TCloud91–0
TSTANDBY LFO1–0
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
TWildcard Gaming1–0
TSpacestation Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
Oxygen Esports
86%7 map · cấm 9WWWWW
Kafe Dostoyevsky
57%7 map · cấm 13LWLLW
70%10 map · cấm 6WLWLW
Consulate
33%3 map · cấm 13LLW
88%8 map · cấm 14WWWLW
Chalet
0%4 map · cấm 15LLLL
57%7 map · cấm 11LLWLW
Nighthaven Labs
60%5 map · cấm 12LWWWL
67%6 map · cấm 6WWWWL
Lair
60%5 map · cấm 9WWWLL
75%8 map · cấm 6WWWWL
Skyscraper
0%1 map · cấm 20L
20%5 map · cấm 24LLWLL
Border
33%3 map · cấm 5LWL
100%3 map · cấm 18WWW
Clubhouse
60%5 map · cấm 4LLWWW
50%4 map · cấm 23LWLW
Bank
67%3 map · cấm 6LWW

Liquipedia CC BY-SA