Kết quả Ninjas in Pyjamas vs M80 (NIP-M80): Six Invitational 2026, ngày 03/02/2026

37.9%Xác suất thắng trước trận62.1%

MVP:Gaveni, Hatez, Kyno

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Ninjas in Pyjamas vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulate61 phút
Ninjas in PyjamasĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Melusi, Smoke, Grim, Glaz, Deimos
6
Công3:3Thủ3:3OT Công0:1OT Thủ0:1
M80Đặc nhiệm bị cấm: Ying, Grim, Dokkaebi, Azami, Clash, SmokePICK
8
MAP 2Bank47 phút
Ninjas in PyjamasĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Glaz, Grim, Mira, Azami, GoyoPICK
7
Thủ5:1Công2:2
M80Đặc nhiệm bị cấm: Kaid, Echo, Goyo, Ying, Glaz, Montagne
3
MAP 3Chaletmap quyết định46 phút
Ninjas in PyjamasĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Mira, Clash, Ying, Glaz, Blitz
5
Công3:3Thủ2:4
M80Đặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ying, Blitz, Denari, Ela, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Border
  2. Ninjas in Pyjamas cấm Nighthaven Labs
  3. M80 cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Ninjas in Pyjamas cấm Clubhouse
  5. M80 chọn Consulate
  6. Ninjas in Pyjamas chọn Bank
  7. M80 cấm Lair
  8. Ninjas in Pyjamas cấm Fortress
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Ninjas in Pyjamas vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: Ninjas in Pyjamas 1677, M80 1768.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Ninjas in Pyjamas thắng 3/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Ninjas in Pyjamas vs M80

hatez
kondz
pino
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi21
06/2024Ở đội từ02/2025
M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Ninjas in PyjamasĐộiM80
52% (32-29)Tỉ lệ thắng map63% (55-32)
4-3Map quyết định thắng–thua8-6
43%Thắng loạt không mất map nào36%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng khi tấn công51%
61%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Ninjas in Pyjamas và M80 trước trận

Ninjas in Pyjamas · thắng 3/10M80 · thắng 7/10ThắngThua
166617081750179116771768166617081750179116771768
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWeibo Gaming0–2
BTeam Liquid1–2
BFURIA Esports0–2
BWildcard Gaming0–2
TBDS Esport2–1
TShopify Rebellion2–0
TSpacestation Gaming2–1
BWeibo Gaming0–1
BW7M Gaming0–1
BW7M Gaming0–2
BShopify Rebellion1–2
BSpacestation Gaming1–2
TOxygen Esports2–1
TFalcons Esport3–1
TFaZe Clan2–1
TWildcard Gaming2–1
TTeam Secret2–1
BFaZe Clan0–2
TTeam Secret2–1
TFaZe Clan1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Ninjas in Pyjamas
M80
70%10 map · cấm 3WLWWL
Lair
75%4 map · cấm 5LWWW
33%9 map · cấm 3WWLLL
Clubhouse
75%4 map · cấm 12LWWW
33%6 map · cấm 4LLLLW
Bank
80%5 map · cấm 17WWWLW
50%4 map · cấm 1LWWL
Kafe Dostoyevsky
86%7 map · cấm 3LWWWW
67%3 map · cấm 5WLW
Consulate
63%8 map · cấm 6WWLWL
0%3 map · cấm 14LLL
Skyscraper
83%6 map · cấm 3LWWWW
–
Chalet
63%8 map · cấm 8LLWLW
33%3 map · cấm 6WLL
Border
33%3 map · cấm 19LLW
–
Nighthaven Labs
60%5 map · cấm 12WLWLW

Liquipedia CC BY-SA