Kết quả For Fun Esports vs Spacestation Gaming (FF-SSG): North America League Stage 2 2026, ngày 09/09/2026

36.5%Xác suất thắng trước trận63.5%

MVP:Aiden

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

For Fun Esports vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định40 phút
For Fun EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Wamai, Kaid, Valkyrie, Montagne, Ace
2
Công1:5Thủ1:2
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Ying, Grim, Wamai, Azami
7

Cấm và chọn map

  1. Spacestation Gaming cấm Bank
  2. For Fun Esports cấm Fortress
  3. Spacestation Gaming cấm Lair
  4. For Fun Esports cấm Clubhouse
  5. Spacestation Gaming cấm Chalet
  6. For Fun Esports cấm Villa
  7. Spacestation Gaming cấm Border
  8. For Fun Esports cấm Nighthaven Labs
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình For Fun Esports vs Spacestation Gaming

Packer
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi20
06/2026Ở đội từ04/2026
Dream

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

For Fun Esports vs Spacestation Gaming: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho For Fun Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của For Fun Esports và Spacestation Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

For Fun Esports8 trậnthắng 1-0 63%thua 0-1 38%
Spacestation Gaming8 trậnthắng 1-0 38%thua 0-1 63%
For Fun Esports · thắng 5/10Spacestation Gaming · thắng 4/10ThắngThua
159316361680172416011694159316361680172416011694
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BDarkZero Esports0–2
TFive Fears1–0
TCloud91–0
B100 Thieves0–1
BWildcard Gaming0–1
TShopify Rebellion1–0
TOutlast1–0
BM800–1
TSpacestation Gaming1–0
B100 Thieves0–1
BShopify Rebellion0–1
TCloud91–0
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TFive Fears1–0
TOutlast1–0
BFor Fun Esports0–1
BM800–1
T1 of 302–0

Bản đồ sở trường của hai đội

For Fun Esports
Spacestation Gaming
0%2 map · cấm 7LL
Fortress
60%5 map · cấm 1LLWWW
100%3 map · cấm 3WWW
Bank
33%3 map · cấm 11LLW
50%2 map · cấm 3WL
Lair
0%2 map · cấm 10LL
0%1 map · cấm 5L
Chalet
67%3 map · cấm 4WLW
–
Clubhouse
100%4 mapWWWW
0%2 map · cấm 7LL
Kafe Dostoyevsky
0%1 map · cấm 6L
100%1 map · cấm 1W
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 13LL
0%1 map · cấm 4L
Border
0%1 map · cấm 12L
0%1 map · cấm 4L
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA

38% · 13 mapTất cả map21 map · 48%
41%Round thắng khi tấn công46%
40%Thắng hiệp 150%