Kết quả Cloud9 vs Spacestation Gaming (C9-SSG): North America League Stage 1 2026, ngày 26/06/2026

30.4%Xác suất thắng trước trận69.6%

MVP:Dream

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Cloud9 vs Spacestation Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định53 phút
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Wamai, Mute, Glaz, Blackbeard, Ying
4
Công1:5Thủ3:2
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Blitz, Solid Snake, Azami, Thorn, Ela
7

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Clubhouse
  2. Spacestation Gaming cấm Lair
  3. Cloud9 cấm Fortress
  4. Spacestation Gaming cấm Border
  5. Cloud9 cấm Consulate
  6. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  7. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  8. Spacestation Gaming cấm Bank
  9. Chalet còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Cloud9 vs Spacestation Gaming

Cloud9Elo: #22
CentirHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi20
04/2026Ở đội từ04/2026
Dream

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Cloud9 vs Spacestation Gaming: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spacestation Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Cloud9 và Spacestation Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Cloud910 trậnthắng 1-0 40%thua 0-1 60%
Spacestation Gaming10 trậnthắng 1-0 50%thua 0-1 50%
Cloud9 · thắng 4/10Spacestation Gaming · thắng 4/10ThắngThua
153816001662172415601704153816001662172415601704
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOutlast1–0
TFive Fears1–0
BM800–1
T100 Thieves1–0
BWildcard Gaming0–1
BShopify Rebellion0–1
BM800–2
BSpacestation Gaming0–2
BWildcard Gaming0–1
TOutlast1–0
BDarkZero Esports0–1
BWildcard Gaming0–1
TFive Fears1–0
TOutlast1–0
BFor Fun Esports0–1
BM800–1
T1 of 302–0
BDarkZero Esports1–2
TCloud92–0
B1 of 301–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Cloud9
Spacestation Gaming
50%4 map · cấm 3LLWW
Fortress
83%6 map · cấm 3WWWLW
50%2 map · cấm 5LW
Clubhouse
86%7 map · cấm 2WWWWW
0%3 map · cấm 4LLL
Border
33%3 map · cấm 12LLW
0%1 map · cấm 3L
Bank
25%4 map · cấm 11LLWL
–
Chalet
60%5 map · cấm 7LWLWW
–
Kafe Dostoyevsky
60%5 map · cấm 7LWWLW
100%1 map · cấm 2W
Nighthaven Labs
0%3 map · cấm 14LLL
0%1 map · cấm 5L
Lair
0%3 map · cấm 9LLL
–
Consulate
50%2 map · cấm 8LW

Liquipedia CC BY-SA

33% · 12 mapTất cả map38 map · 53%
36%Round thắng khi tấn công46%
43%Thắng hiệp 154%