Kết quả Spacestation Gaming vs Five Fears (SSG-5F): North America League Stage 1 2026, ngày 18/06/2026

44.5%Xác suất thắng trước trận55.5%

MVP:Raidbullys

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spacestation Gaming vs Five Fears: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortressmap quyết định48 phút
Spacestation GamingĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Blackbeard, Glaz, Clash, Smoke, Mira
7
Thủ3:3Công4:1
Five FearsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Glaz, Solid Snake, Dokkaebi
4

Cấm và chọn map

  1. Five Fears cấm Consulate
  2. Spacestation Gaming cấm Chalet
  3. Five Fears cấm Clubhouse
  4. Spacestation Gaming cấm Nighthaven Labs
  5. Five Fears cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Spacestation Gaming cấm Bank
  7. Five Fears cấm Border
  8. Spacestation Gaming cấm Lair
  9. Fortress còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Interro, Jesse Chick

Liquipedia CC BY-SA

Spacestation Gaming vs Five Fears: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Spacestation Gaming 1705, Five Fears 1744.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Spacestation Gaming thắng 6/10 trận, Five Fears thắng 5/10. Spacestation Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Five Fears 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spacestation Gaming vs Five Fears

Dream
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi22
04/2026Ở đội từ04/2026
Five FearsElo: #20

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spacestation GamingĐộiFive Fears
59% (58-41)Tỉ lệ thắng map70% (14-6)
7-6Map quyết định thắng–thua0-1
63%Thắng loạt không mất map nào100%
46 phútThời lượng trung bình 1 map56 phút
46%Round thắng khi tấn công56%
56%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Spacestation Gaming và Five Fears trước trận

Spacestation Gaming · thắng 6/10Five Fears · thắng 5/10ThắngThua
169217211749177717051744169217211749177717051744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOutlast1–0
BFor Fun Esports0–1
BM800–1
T1 of 302–0
BDarkZero Esports1–2
TCloud92–0
B1 of 301–2
TOutlast1–0
TCloud91–0
TWildcard Gaming1–0
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1
TOutlast1–0
BWildcard Gaming1–2
TAll Gamers2–0
TCAG Osaka2–0
BVirtus.pro0–1
BFaZe Clan0–1
TWildcard Gaming2–0
T1 of 302–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Spacestation Gaming
Five Fears
60%5 map · cấm 5WWLWL
Chalet
80%5 map · cấm 1LWWWW
86%7 map · cấm 2WWWWW
Clubhouse
50%2 map · cấm 10LW
80%5 map · cấm 3WWLWW
Fortress
100%4 map · cấm 1WWWW
60%5 map · cấm 5WLWWL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 7LW
0%3 map · cấm 7LLL
Lair
75%4 map · cấm 5WWLW
25%4 map · cấm 8LWLL
Bank
–
0%2 map · cấm 12LL
Nighthaven Labs
0%2 map · cấm 4LL
50%2 map · cấm 12WL
Border
100%1 map · cấm 2W
50%2 map · cấm 7WL
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA