Kết quả DarkZero Esports vs Oxygen Esports (DZ-OXG): Six Invitational North America LCQ 2026, ngày 11/01/2026

52.2%Xác suất thắng trước trận47.8%
Xem lại
Six Invitational North America LCQ 2026 · Chung kết tổngDarkZero EsportsDarkZero EsportsDarkZero EsportsOxygen EsportsOxygen EsportsOxygen EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

DarkZero Esports vs Oxygen Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: DarkZero Esports 1693, Oxygen Esports 1683.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: DarkZero Esports thắng 6, Oxygen Esports thắng 1. DarkZero Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Six Invitational North America LCQ 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: DarkZero Esports thắng 6/10 trận, Oxygen Esports thắng 4/10. DarkZero Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Oxygen Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DarkZero Esports vs Oxygen Esports

CTZN
Nafe
Spiritz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi–
05/2025Ở đội từ06/2025
Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DarkZero EsportsĐộiOxygen Esports
53% (39-35)Tỉ lệ thắng map54% (43-37)
7-4Map quyết định thắng–thua4-8
30%Thắng loạt không mất map nào64%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng khi tấn công45%
41%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

DarkZero Esports vs Oxygen Esports: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DarkZero Esports ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của DarkZero Esports và Oxygen Esports trước trận

DarkZero Esports · thắng 6/10Oxygen Esports · thắng 4/10ThắngThua
166716831698171416931683166716831698171416931683
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxygen Esports2–1
TOrgless (Ex-Aelix)2–0
TSTANDBY LFO2–1
BShopify Rebellion0–2
TWildcard Gaming2–0
BM800–2
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion1–2
BSTANDBY LFO0–1
TWildcard Gaming1–0
TCloud92–1
BDarkZero Esports1–2
TCloud92–0
TKarn & Co2–1
BShopify Rebellion1–2
BM801–2
BWildcard Gaming0–2
BDarkZero Esports1–2
BShopify Rebellion0–2
TENVY1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
Oxygen Esports
63%8 map · cấm 6WWLLW
Nighthaven Labs
50%6 map · cấm 5LLWWW
33%3 map · cấm 6WLL
Kafe Dostoyevsky
50%8 map · cấm 8LWLWL
0%4 map · cấm 7LLLL
Lair
80%5 map · cấm 5WWWWL
40%5 map · cấm 1LLWLW
Clubhouse
33%3 map · cấm 4LLW
75%4 map · cấm 8LWWW
Bank
50%4 map · cấm 5LLWW
50%4 map · cấm 5WLWL
Border
33%3 map · cấm 5LWL
0%2 map · cấm 4LL
Consulate
25%4 map · cấm 8LLLW
67%3 map · cấm 15WWL
Chalet
0%1 map · cấm 15L
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA