Kết quả M80 vs DarkZero Esports (M80-DZ): North America League Stage 2 2025, ngày 10/10/2025

59.4%Xác suất thắng trước trận40.6%

MVP:Gaveni, dfuzr

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs DarkZero Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chalet42 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Ying, Deimos, Blitz, Azami, Kaid, ElaPICK
7
Thủ4:2Công3:1
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Warden, Ela, Glaz, Ying, Blitz
3
MAP 2Consulate59 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Blitz, Ying, Dokkaebi, Azami, Vigil, Ela
8
Thủ4:2Công2:4OT Công1:0OT Thủ1:0
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Smoke, Warden, Vigil, Blitz, Glaz, DokkaebiPICK
6

Cấm và chọn map

  1. M80 cấm Nighthaven Labs
  2. DarkZero Esports cấm Skyscraper
  3. M80 cấm Border
  4. DarkZero Esports cấm Lair
  5. M80 chọn Chalet
  6. DarkZero Esports chọn Consulate
  7. M80 cấm Bank
  8. DarkZero Esports cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình M80 vs DarkZero Esports

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi26
02/2025Ở đội từ05/2025
CTZN
Nafe
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

M80 vs DarkZero Esports: các lần gặp trước trận này

M80M802thắng5thắngDarkZero EsportsDarkZero Esports

7 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của M80 và DarkZero Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

DarkZero Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 1-2 33%thua 0-2 17%
M80 · thắng 9/10DarkZero Esports · thắng 4/10ThắngThua
167316951718174117281681167316951718174117281681
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpacestation Gaming1–2
TSpacestation Gaming1–0
TENVY1–0
TCloud91–0
TTeam Cruelty1–0
TShopify Rebellion1–0
TDarkZero Esports1–0
TWildcard Gaming1–0
TSTANDBY LFO1–0
TOxygen Esports1–0
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion1–2
BSTANDBY LFO0–1
TWildcard Gaming1–0
BSpacestation Gaming0–1
TENVY1–0
BOxygen Esports0–1
BM800–1
TTeam Cruelty1–0
BShopify Rebellion0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
DarkZero Esports
57%7 map · cấm 5WLLWL
Nighthaven Labs
57%7 map · cấm 14LLWWL
67%3 map · cấm 16LWW
Clubhouse
50%8 mapWLWLL
80%5 map · cấm 9WLWWW
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 6LLWW
33%3 map · cấm 21WLL
Border
67%6 map · cấm 12WLWLW
80%5 map · cấm 3WWWWL
Consulate
67%3 map · cấm 5LWW
50%2 map · cấm 4LW
Lair
33%6 map · cấm 6LLLLW
50%2 map · cấm 17LW
Bank
50%4 map · cấm 17WWLL
67%3 map · cấm 14LWW
Chalet
100%2 map · cấm 26WW
75%4 map · cấm 11WLWW
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA

65% · 34 mapTất cả map40 map · 55%
48%Round thắng khi tấn công53%
55%Thắng hiệp 162%