Kết quả Oxygen Esports vs DarkZero Esports (OXG-DZ): Six Invitational North America LCQ 2026, ngày 11/01/2026

49.8%Xác suất thắng trước trận50.2%
Map 1DarkZero EsportsthắngMap 2Oxygen EsportsthắngMap 3DarkZero Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxygen Esports vs DarkZero Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Oxygen Esports 1687, DarkZero Esports 1688.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Oxygen Esports thắng 1, DarkZero Esports thắng 5. DarkZero Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxygen Esports thắng 5/10 trận, DarkZero Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); DarkZero Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxygen Esports vs DarkZero Esports

Atom
GMZ
Yoggah
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi26
06/2025Ở đội từ05/2025
CTZN
Nafe
Spiritz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxygen EsportsĐộiDarkZero Esports
54% (40-34)Tỉ lệ thắng map52% (37-34)
3-7Map quyết định thắng–thua6-4
70%Thắng loạt không mất map nào33%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
45%Round thắng khi tấn công49%
52%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Oxygen Esports vs DarkZero Esports: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho DarkZero Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Oxygen Esports và DarkZero Esports trước trận

Oxygen Esports · thắng 5/10DarkZero Esports · thắng 5/10ThắngThua
166716831698171416871688166716831698171416871688
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCloud92–0
TKarn & Co2–1
BShopify Rebellion1–2
BM801–2
BWildcard Gaming0–2
BDarkZero Esports1–2
BShopify Rebellion0–2
TENVY1–0
TCloud91–0
TSTANDBY LFO1–0
TOrgless (Ex-Aelix)2–0
TSTANDBY LFO2–1
BShopify Rebellion0–2
TWildcard Gaming2–0
BM800–2
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion1–2
BSTANDBY LFO0–1
TWildcard Gaming1–0
BSpacestation Gaming0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Oxygen Esports
DarkZero Esports
50%6 map · cấm 5WWWLL
Nighthaven Labs
63%8 map · cấm 6WLLWW
50%8 map · cấm 8LWLWL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 6LLW
80%5 map · cấm 5LWWWW
Lair
0%4 map · cấm 7LLLL
50%4 map · cấm 5WWLL
Bank
75%4 map · cấm 8WWWL
33%3 map · cấm 4WLL
Clubhouse
40%5 map · cấm 1WLWLL
33%3 map · cấm 5LWL
Border
50%4 map · cấm 5LWLW
25%4 map · cấm 8WLLL
Consulate
0%2 map · cấm 4LL
0%1 map · cấm 15L
Chalet
67%3 map · cấm 15LWW
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA