Kết quả BDS Esport vs Gen.G Esports (BDS-Gen.G): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 08/09/2025

78.7%Xác suất thắng trước trận21.3%

MVP:Asa

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BDS Esport vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định31 phút
BDS EsportĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Bandit, Ace, Maverick
1
Công1:5Thủ0:2
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Thermite, Blitz, Montagne, Bandit, Kaid
7

Cấm và chọn map

  1. BDS Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  2. Gen.G Esports cấm Chalet
  3. BDS Esport cấm Border
  4. Gen.G Esports cấm Skyscraper
  5. BDS Esport cấm Consulate
  6. Gen.G Esports cấm Lair
  7. BDS Esport cấm Bank
  8. Gen.G Esports cấm Nighthaven Labs
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BDS Esport vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: BDS Esport 1659, Gen.G Esports 1453.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BDS Esport thắng 1, Gen.G Esports thắng 0. BDS Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BDS Esport thắng 3/10 trận, Gen.G Esports thắng 4/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BDS Esport 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BDS Esport vs Gen.G Esports

Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BDS EsportĐộiGen.G Esports
56% (35-27)Tỉ lệ thắng map35% (7-13)
5-2Map quyết định thắng–thua1-1
50%Thắng loạt không mất map nào0%
49 phútThời lượng trung bình 1 map53 phút
39%Round thắng khi tấn công45%
44%Thắng hiệp 121%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BDS Esport vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

BDS EsportBDS Esport1thắng0thắngGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BDS Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BDS Esport và Gen.G Esports trước trận

BDS Esport · thắng 3/10Gen.G Esports · thắng 4/10ThắngThua
138314921600170916591453138314921600170916591453
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–1
BFnatic0–1
TGen.G Esports1–0
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
TG2 Esports1–0
BMACKO Esports0–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
BFearX0–1
BWeibo Gaming0–2
BG2 Esports0–1
TMACKO Esports2–1
BVirtus.pro1–2
BFalcons Esport0–2
TFnatic1–0
TTeam Secret1–0
BBDS Esport0–1
TWolves Esports1–0
BG2 Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BDS Esport
Gen.G Esports
67%3 map · cấm 2LWW
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 2LWLL
33%3 map · cấm 2WLL
Lair
50%2 map · cấm 7WL
0%2 map · cấm 2LL
Consulate
50%2 map · cấm 9LW
0%1 map · cấm 12L
Kafe Dostoyevsky
67%3 map · cấm 6LWW
–
Clubhouse
25%4 map · cấm 2LWLL
50%2 map · cấm 2LW
Skyscraper
0%1 map · cấm 8L
0%1 map · cấm 7L
Bank
50%2 map · cấm 3WL
0%1 map · cấm 12L
Border
0%2 map · cấm 3LL
0%1 map · cấm 6L
Chalet
–

Liquipedia CC BY-SA