Kết quả FURIA Esports vs Oxygen Esports (FURIA-OXG): Esports World Cup 2025, ngày 05/08/2025

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Tứ kết nhánh trên 4FURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsOxygen EsportsOxygen EsportsOxygen EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

FURIA Esports vs Oxygen Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhousemap quyết định43 phút
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mira, Thermite, Montagne, Ace
3
Công1:5Thủ2:2
Oxygen EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Maverick, Ying, Kaid, Mira, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. Oxygen Esports cấm Skyscraper
  2. FURIA Esports cấm Nighthaven Labs
  3. Oxygen Esports cấm Border
  4. FURIA Esports cấm Consulate
  5. Oxygen Esports cấm Chalet
  6. FURIA Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. Oxygen Esports cấm Bank
  8. FURIA Esports cấm Lair
  9. Clubhouse còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FURIA Esports vs Oxygen Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: FURIA Esports 1776, Oxygen Esports 1682.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 8/10 trận, Oxygen Esports thắng 4/10. FURIA Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs Oxygen Esports

FelipoX
HerdsZ
FelipoX
FelipoXHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi–
03/2024Ở đội từ06/2025
Atom
GMZ
Yoggah

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiOxygen Esports
68% (64-30)Tỉ lệ thắng map53% (39-34)
5-3Map quyết định thắng–thua3-6
73%Thắng loạt không mất map nào79%
47 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
51%Round thắng khi tấn công45%
73%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FURIA Esports và Oxygen Esports trước trận

FURIA Esports · thắng 8/10Oxygen Esports · thắng 4/10
TFaZe Clan2–0
TNinjas in Pyjamas2–1
BFaZe Clan0–2
TW7M Gaming2–0
TTeam Liquid2–0
BENX0–1
TLOUD1–0
TBlack Dragons e-Sports1–0
T9z1–0
TW7M Gaming1–0
BSpacestation Gaming1–2
TWildcard Gaming2–0
BM801–2
BCloud90–1
BSpacestation Gaming0–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
BShopify Rebellion0–1
TSTANDBY LFO1–0
TENVY1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
Oxygen Esports
73%11 map · cấm 3WWWWL
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 8LWWW
75%8 map · cấm 3LWWWW
Clubhouse
100%3 map · cấm 1WWW
71%7 map · cấm 7WLWWW
Bank
100%3 map · cấm 1WWW
80%5 map · cấm 15WWWLW
Lair
33%3 map · cấm 4LLW
100%6 map · cấm 2WWWWW
Border
0%1 map · cấm 1L
50%4 map · cấm 6WWLL
Chalet
0%3 map · cấm 9LLL
67%3 map · cấm 11WLW
Skyscraper
0%1 map · cấm 13L
–
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 10LLWL
–
Consulate
67%3 map · cấm 6WLW

Liquipedia CC BY-SA