Kết quả Virtus.pro vs FURIA Esports (VP-FURIA): Esports World Cup 2025, ngày 07/08/2025

20.7%Xác suất thắng trước trận79.3%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Tứ kết 1Virtus.proVirtus.proVirtus.proFURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs FURIA Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevsky50 phút▶
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Ying, Castle, Clash, AzamiPICK
5
Thủ3:3Công2:4
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Fenrir, Grim, Capitao, Ying
7
MAP 2Bank47 phút▶
Virtus.proĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Kaid, Echo, Montagne, Grim, Ying
4
Công4:2Thủ0:5
FURIA EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Capitao, Grim, Castle, Clash, EchoPICK
7

Cấm và chọn map

  1. Virtus.pro cấm Skyscraper
  2. FURIA Esports cấm Consulate
  3. Virtus.pro cấm Nighthaven Labs
  4. FURIA Esports cấm Chalet
  5. Virtus.pro chọn Kafe Dostoyevsky
  6. FURIA Esports chọn Bank
  7. Virtus.pro cấm Lair
  8. FURIA Esports cấm Clubhouse
  9. Border còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs FURIA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Virtus.pro 1629, FURIA Esports 1782.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 5/10 trận, FURIA Esports thắng 7/10. FURIA Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs FURIA Esports

Virtus.proElo: #18
Always
dan
JoyStiCK
p4sh4
Always
AlwaysHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi23
03/2023Ở đội từ03/2024
FelipoX
FelipoXHồ sơ
FelipoX
HerdsZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiFURIA Esports
55% (35-29)Tỉ lệ thắng map68% (68-32)
3-5Map quyết định thắng–thua6-3
67%Thắng loạt không mất map nào71%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng khi tấn công50%
71%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và FURIA Esports trước trận

Virtus.pro · thắng 5/10FURIA Esports · thắng 7/10ThắngThua
160416661728179016291782160416661728179016291782
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDarkZero Esports1–0
TFearX1–0
BFalcons Esport1–2
TGen.G Esports2–1
BG2 Esports0–2
TMACKO Esports2–0
BTeam Secret0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BG2 Esports0–1
TW7M Gaming2–1
TENTERPRISE Esports2–0
BOxygen Esports0–1
TFaZe Clan2–0
TNinjas in Pyjamas2–1
BFaZe Clan0–2
TW7M Gaming2–0
TTeam Liquid2–0
BENX0–1
TLOUD1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.pro
FURIA Esports
50%8 map · cấm 1LWLWW
Clubhouse
70%10 map · cấm 3WWLWW
100%5 map · cấm 2WWWWW
Border
100%8 map · cấm 2WWWWW
20%5 mapLWLLL
Bank
71%7 map · cấm 7WWWLW
100%1 map · cấm 1W
Kafe Dostoyevsky
70%10 map · cấm 4LWWWW
33%3 mapLWL
Chalet
25%4 map · cấm 7LLLW
50%2 map · cấm 15WL
Lair
80%5 map · cấm 14WLWWW
0%1 map · cấm 16L
Skyscraper
50%2 map · cấm 11WL
50%2 map · cấm 11WL
Consulate
–

Liquipedia CC BY-SA