Kết quả Fnatic vs BDS Esport (FNC-BDS): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 08/07/2025

32.6%Xác suất thắng trước trận67.4%

MVP:Sarks

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs BDS Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định52 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Valkyrie, Blackbeard, Dokkaebi, Blitz
7
Công3:3Thủ4:2
BDS EsportĐặc nhiệm bị cấm: Blackbeard, Deimos, Dokkaebi, Azami, Valkyrie, Kaid
5

Cấm và chọn map

  1. BDS Esport cấm Border
  2. Fnatic cấm Lair
  3. BDS Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  4. Fnatic cấm Nighthaven Labs
  5. BDS Esport cấm Clubhouse
  6. Fnatic cấm Bank
  7. BDS Esport cấm Chalet
  8. Fnatic cấm Skyscraper
  9. Consulate còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs BDS Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 126 điểm Elo: Fnatic 1556, BDS Esport 1682.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 0, BDS Esport thắng 2. BDS Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe League Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 2/10 trận, BDS Esport thắng 4/10. BDS Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BDS Esport 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs BDS Esport

FnaticElo: #25

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiBDS Esport
47% (23-26)Tỉ lệ thắng map64% (46-26)
1-4Map quyết định thắng–thua6-2
83%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
35%Round thắng khi tấn công45%
25%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs BDS Esport: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic0thắng2thắngBDS EsportBDS Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BDS Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và BDS Esport trước trận

Fnatic · thắng 2/10BDS Esport · thắng 4/10ThắngThua
154816091669173015561682154816091669173015561682
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG2 Esports0–1
BMACKO Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
BLOUD0–1
TSCARZ1–0
TGen.G Esports1–0
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
TG2 Esports1–0
BMACKO Esports0–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
BFearX0–1
BLOUD0–1
TCAG Osaka1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
BDS Esport
0%2 map · cấm 1LL
Nighthaven Labs
63%8 map · cấm 4WWLLW
0%2 map · cấm 6LL
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 13LWWL
50%2 map · cấm 3LW
Lair
67%3 map · cấm 9LWW
0%2 map · cấm 3LL
Border
33%3 map · cấm 14LLW
0%1 map · cấm 8L
Bank
75%4 map · cấm 7LWWW
–
Chalet
40%5 map · cấm 8LWLWL
0%1 map · cấm 5L
Consulate
0%3 map · cấm 2LLL
100%1 map · cấm 5W
Skyscraper
50%2 map · cấm 3WL
–
Clubhouse
50%2 map · cấm 11LW

Liquipedia CC BY-SA