Kết quả G2 Esports vs Gen.G Esports (G2-Gen.G): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 30/06/2025

85%Xác suất thắng trước trận15%

MVP:Doki

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định37 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Ace, Montagne, Maverick, Bandit, Kaid
7
Thủ4:2Công3:0
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Kaid, Valkyrie, Deimos, Montagne
2

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Clubhouse
  2. Gen.G Esports cấm Chalet
  3. G2 Esports cấm Border
  4. Gen.G Esports cấm Skyscraper
  5. G2 Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Gen.G Esports cấm Lair
  7. G2 Esports cấm Bank
  8. Gen.G Esports cấm Consulate
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 301 điểm Elo: G2 Esports 1699, Gen.G Esports 1398.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 1/4. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Gen.G Esports

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi22
03/2022Ở đội từ06/2025
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiGen.G Esports
63% (45-27)Tỉ lệ thắng map25% (1-3)
4-3Map quyết định thắng–thua–
75%Thắng loạt không mất map nào–
45 phútThời lượng trung bình 1 map–
XemTrang độiXem

Phong độ của G2 Esports và Gen.G Esports trước trận

G2 Esports · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 1/4
BBDS Esport0–1
TWYLDE1–0
TTeam Secret1–0
TWolves Esports1–0
TDarkZero Esports1–0
TCloud91–0
BWildcard Gaming0–1
BFearX0–1
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–2
TWYLDE1–0
BFalcons Esport0–1
BVirtus.pro0–1
BMACKO Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Gen.G Esports
80%5 map · cấm 4WWWLW
Bank
–
100%4 map · cấm 3WWWW
Lair
0%1 mapL
50%4 map · cấm 6WLLW
Chalet
–
50%2 map · cấm 6WL
Consulate
100%1 map · cấm 2W
0%2 map · cấm 1LL
Skyscraper
–
50%2 map · cấm 2WL
Kafe Dostoyevsky
–
50%2 map · cấm 7LW
Nighthaven Labs
–
–
Clubhouse
0%2 map · cấm 2LL
100%1 map · cấm 10W
Border
–

Liquipedia CC BY-SA