Brock Larson
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1497
Elo đỉnh1532
Tuổi49
Chiều cao180,3 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Brian Fosterhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 3:25 | UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/2009 | 1497 |
| Thua | Mike Piercehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Diaz vs. Guillard16/09/2009 | 1514 |
| Thắng | Mike Pylehạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 3:06 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1532 |
| Thắng | Jesse Sandershạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:01 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/2009 | 1517 |
| Thắng | Keita Nakamurahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1501 |
| Thua | Jon Fitchhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Brock Larson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.