Jon Fitch
14-3-1Thành tích UFC14-3-1
Elo hiện tại1631
Elo đỉnh1661
Tuổi48
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Demian Maiahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 156: Aldo vs. Edgar02/02/2013 | 1631 |
| Thắng | Erick Silvahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/2012 | 1649 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:12 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1638 |
| Hoà | B.J. Pennhạng bán trung | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1658 |
| Thắng | Thiago Alveshạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1661 |
| Thắng | Ben Saundershạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1647 |
| Thắng | Mike Piercehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1635 |
| Thắng | Paulo Thiagohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 10011/07/2009 | 1624 |
| Thắng | Akihiro Gonohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1612 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 87: Seek and Destroy09/08/2008 | 1600 |
| Thắng | Chris Wilsonhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1616 |
| Thắng | Diego Sanchezhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 76: Knockout22/09/2007 | 1604 |
| Thắng | Roan Carneirohạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:07 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1589 |
| Thắng | Luigi Fioravantihạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:05 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1576 |
| Thắng | Kuniyoshi Hironakahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 64: Unstoppable14/10/2006 | 1562 |
| Thắng | Thiago Alveshạng bán trung | KO/TKOupkick and punches · H2 4:37 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1548 |
| Thắng | Josh Burkmanhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:57 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1533 |
| Thắng | Brock Larsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Jon Fitch (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.