Cub Swanson
16-10-0#12 hạng lôngThành tích UFC16-10-0
Elo hiện tại1580
Elo đỉnh1608
Hạng Elo#12 hạng lông
Tuổi42
Chiều cao172,7 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Nate Landwehrhạng lông | KO/TKOđấm · H1 4:06 | UFC 327: Procházka vs. Ulberg11/04/2026 | 1580 |
| Thắng | Billy Quarantillohạng lông | KO/TKOđấm · H3 1:36 | UFC on ESPN: Covington vs. Buckley14/12/2024 | 1567 |
| Thua | Andre Filihạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 303: Pereira vs. Procházka 229/06/2024 | 1553 |
| Thắng | Hakeem Dawoduhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Luque vs. dos Anjos12/08/2023 | 1571 |
| Thua | Jonathan Martinezhạng gà | KO/TKOleg kick · H2 4:19 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1556 |
| Thắng | Darren Elkinshạng lông | KO/TKOđá xoay và đấm · H1 2:12 | UFC Fight Night: Lewis vs. Daukaus18/12/2021 | 1572 |
| Thua | Giga Chikadzehạng lông | KO/TKOđá thân và đấm · H1 1:03 | UFC on ESPN: Reyes vs. Procházka01/05/2021 | 1555 |
| Thắng | Daniel Pinedahạng lông | KO/TKOđấm · H2 1:52 | UFC 256: Figueiredo vs. Moreno12/12/2020 | 1571 |
| Thắng | Kron Graciehạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Joanna vs. Waterson12/10/2019 | 1557 |
| Thua | Shane Burgoshạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Iaquinta vs. Cowboy04/05/2019 | 1542 |
| Thua | Renato Moicanohạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:15 | UFC 227: Dillashaw vs. Garbrandt 204/08/2018 | 1559 |
| Thua | Frankie Edgarhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1576 |
| Thua | Brian Ortegahạng lông | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:22 | UFC Fight Night: Swanson vs. Ortega09/12/2017 | 1590 |
| Thắng | Artem Lobovhạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Lobov22/04/2017 | 1608 |
| Thắng | Choi Doo-hohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/2016 | 1596 |
| Thắng | Tatsuya Kawajirihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1582 |
| Thắng | Hacran Diashạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Teixeira vs. Evans16/04/2016 | 1568 |
| Thua | Max Hollowayhạng lông | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 3:58 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1553 |
| Thua | Frankie Edgarhạng lông | Khoá siếtbẻ cổ · H5 4:56 | UFC Fight Night: Edgar vs. Swanson22/11/2014 | 1569 |
| Thắng | Jeremy Stephenshạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Stephens28/06/2014 | 1584 |
| Thắng | Dennis Siverhạng lông | KO/TKOđấm · H3 2:24 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1569 |
| Thắng | Dustin Poirierhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Barão vs. McDonald16/02/2013 | 1552 |
| Thắng | Charles Oliveirahạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 2:40 | UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/2012 | 1535 |
| Thắng | Ross Pearsonhạng lông | KO/TKOđấm · H2 4:14 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1518 |
| Thắng | George Roophạng lông | KO/TKOđấm · H2 2:22 | UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/2012 | 1500 |
| Thua | Ricardo Lamashạng lông | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 2:16 | UFC on Fox: Velasquez vs. dos Santos12/11/2011 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Cub Swanson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.