David Branch
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1497
Elo đỉnh1529
Tuổi45
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jack Hermanssonhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:49 | UFC on ESPN: Barboza vs. Gaethje30/03/2019 | 1497 |
| Thua | Jared Cannonierhạng trung | KO/TKOđấm · H2 0:39 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1511 |
| Thắng | Thiago Santoshạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:30 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1529 |
| Thua | Luke Rockholdhạng trung | KO/TKOsubmission to punches · H2 4:05 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Branch16/09/2017 | 1510 |
| Thắng | Krzysztof Jotkohạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 211: Miocic vs. dos Santos 213/05/2017 | 1524 |
| Thua | Rousimar Palhareshạng trung | Khoá siếtkhoá gối · H2 1:44 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1505 |
| Thắng | Rich Attonitohạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/2010 | 1520 |
| Thắng | Tomasz Drwalhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1503 |
| Thua | Gerald Harrishạng trung | KO/TKOquật · H3 2:35 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: David Branch (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.