Rousimar Palhares
8-4-0Thành tích UFC8-4-0
Elo hiện tại1557
Elo đỉnh1575
Tuổi46
Chiều cao172,7 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Mike Piercehạng bán trung | Khoá siếtkhoá gót · H1 0:31 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1557 |
| Thua | Héctor Lombardhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:38 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1539 |
| Thua | Alan Belcherhạng trung | KO/TKOđấm và chỏ · H1 4:18 | UFC on Fox: Diaz vs. Miller05/05/2012 | 1558 |
| Thắng | Mike Massenziohạng trung | Khoá siếtkhoá gót · H1 1:03 | UFC 142: Aldo vs. Mendes14/01/2012 | 1575 |
| Thắng | Dan Millerhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1562 |
| Thắng | David Branchhạng trung | Khoá siếtkhoá gối · H2 1:44 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1548 |
| Thua | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:28 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1532 |
| Thắng | Tomasz Drwalhạng trung | Khoá siếtkhoá gót · H1 0:45 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1547 |
| Thắng | Lucio Linhareshạng trung | Khoá siếtkhoá gót · H2 3:21 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1531 |
| Thắng | Jeremy Hornhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/2009 | 1516 |
| Thua | Dan Hendersonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1499 |
| Thắng | Ivan Salaverryhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:36 | UFC 84: Ill Will24/05/2008 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Rousimar Palhares (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.