Tomasz Drwal
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1500
Elo đỉnh1533
Tuổi44
Chiều cao185,4 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | David Branchhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1500 |
| Thua | Rousimar Palhareshạng trung | Khoá siếtkhoá gót · H1 0:45 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1517 |
| Thắng | Drew McFedrieshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:03 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1533 |
| Thắng | Mike Ciesnoleviczhạng cân thoả thuận | KO/TKOgối và đấm · H1 4:48 | The Ultimate Fighter: United States vs. United Kingdom Finale20/06/2009 | 1518 |
| Thắng | Ivan Seratihạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:02 | UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/2009 | 1501 |
| Thua | Thiago Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 4:23 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Tomasz Drwal (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.