Karo Parisyan
8-4-0 (1 NC)Thành tích UFC8-4-0 (1 NC)
Elo hiện tại1552
Elo đỉnh1589
Tuổi44
Chiều cao177,8 cm
Sải tay191,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Dennis Hallmanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:47 | UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/2010 | 1552 |
| NC | Dong Hyun Kimhạng bán trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1572 |
| Thua | Thiago Alveshạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:34 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1572 |
| Thắng | Ryo Chonanhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1589 |
| Thắng | Josh Burkmanhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1577 |
| Thắng | Drew Ficketthạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1561 |
| Thua | Diego Sanchezhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night 617/08/2006 | 1547 |
| Thắng | Nick Thompsonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:44 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1563 |
| Thắng | Matt Serrahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 53: Heavy Hitters04/06/2005 | 1548 |
| Thắng | Chris Lytlehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 51: Super Saturday05/02/2005 | 1533 |
| Thắng | Nick Diazhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1517 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1500 |
| Thắng | Dave Strasserhạng bán trung | Khoá siếtkhoá kimura · H1 3:52 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Karo Parisyan (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.