Jonathan Goulet
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1491
Elo đỉnh1518
Tuổi47
Chiều cao182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Marcus Davishạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:23 | UFC 113: Machida vs. Shogun 208/05/2010 | 1491 |
| Thua | Mike Swickhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:33 | UFC: Fight for the Troops10/12/2008 | 1505 |
| Thắng | Kuniyoshi Hironakahạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 2:07 | UFC 83: Serra vs. St-Pierre 219/04/2008 | 1518 |
| Thắng | Paul Georgieffhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:42 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Serra Finale08/12/2007 | 1502 |
| Thua | Dustin Hazeletthạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:14 | UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/2007 | 1486 |
| Thua | Josh Koscheckhạng bán trung | Khoá siếtđấm · H1 4:10 | UFC Fight Night 617/08/2006 | 1501 |
| Thắng | Luke Cummohạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1515 |
| Thua | Duane Ludwighạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:11 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1499 |
| Thắng | Jay Hieronhạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H3 1:05 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Jonathan Goulet (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.