UFCBoxing sắp có

Dan Hardy

6-4-0
Thành tích UFC6-4-0
Elo hiện tại1541
Elo đỉnh1570
Tuổi44
Chiều cao182,9 cm
Sải tay188,0 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

15001550160020092010201120122013Dan Hardy 2008-10-18: 1517Dan Hardy 2009-02-21: 1533Dan Hardy 2009-06-13: 1551Dan Hardy 2009-11-14: 1570Dan Hardy 2010-03-27: 1559Dan Hardy 2010-10-16: 1541Dan Hardy 2011-03-26: 1524Dan Hardy 2011-08-14: 1508Dan Hardy 2012-05-26: 1525Dan Hardy 2012-09-29: 15411541

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngAmir Sadollahhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/20121541
ThắngDuane Ludwighạng bán trungKO/TKOpunch and elbows · H1 3:51UFC 146: dos Santos vs. Mir26/05/20121525
ThuaChris Lytlehạng bán trungKhoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:16UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/20111508
ThuaAnthony Johnsonhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/20111524
ThuaCarlos Condithạng bán trungKO/TKOđấm · H1 4:27UFC 120: Bisping vs. Akiyama16/10/20101541
ThuaGeorges St-Pierrehạng bán trungĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/20101559
ThắngMike Swickhạng bán trungĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 105: Couture vs. Vera14/11/20091570
ThắngMarcus Davishạng bán trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 99: The Comeback13/06/20091551
ThắngRory Markhamhạng bán trungKO/TKOđấm · H1 1:09UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/20091533
ThắngAkihiro Gonohạng bán trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 89: Bisping vs. Leben18/10/20081517

Nguồn: Wikipedia: Dan Hardy (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.