Josh Burkman
6-12-0 (1 NC)Thành tích UFC6-12-0 (1 NC)
Elo hiện tại1419
Elo đỉnh1546
Tuổi46
Chiều cao177,8 cm
Sải tay182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alex Moronohạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:12 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Medeiros18/02/2018 | 1419 |
| Thua | Drew Doberhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 3:04 | UFC 214: Cormier vs. Jones 229/07/2017 | 1431 |
| Thua | Michel Prazereshạng nhẹ | Khoá siếtnorth-south choke · H1 1:42 | UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/2017 | 1445 |
| Thua | Zak Ottowhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lineker vs. Dodson01/10/2016 | 1457 |
| Thua | Paul Felderhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Almeida vs. Garbrandt29/05/2016 | 1472 |
| Thắng | K. J. Noonshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hendricks vs. Thompson06/02/2016 | 1486 |
| Thua | Patrick Côtéhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 1:26 | UFC Fight Night: Holloway vs. Oliveira23/08/2015 | 1468 |
| Thua | Dong Hyun Kimhạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 2:13 | UFC 187: Johnson vs. Cormier23/05/2015 | 1483 |
| NC | Héctor Lombardhạng bán trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 182: Jones vs. Cormier03/01/2015 | 1495 |
| Thua | Pete Sellhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1495 |
| Thua | Dustin Hazeletthạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 4:46 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1513 |
| Thua | Mike Swickhạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swick vs. Burkman23/01/2008 | 1530 |
| Thắng | Forrest Petzhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1545 |
| Thua | Karo Parisyanhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1531 |
| Thắng | Chad Reinerhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/2007 | 1546 |
| Thắng | Josh Neerhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1531 |
| Thua | Jon Fitchhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:57 | UFC Ultimate Fight Night 406/04/2006 | 1515 |
| Thắng | Drew Ficketthạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:07 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1532 |
| Thắng | Sam Morganhạng bán trung | KO/TKOquật · H1 0:21 | The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/2005 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Josh Burkman (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.