Eric Schafer
3-6-0Thành tích UFC3-6-0
Elo hiện tại1459
Elo đỉnh1517
Tuổi49
Chiều cao190,5 cm
Sải tay193,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jorge Riverahạng trung | KO/TKOđấm · H2 1:31 | UFC on FX: Guillard vs. Miller20/01/2012 | 1459 |
| Thua | Aaron Simpsonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 136: Edgar vs. Maynard III08/10/2011 | 1473 |
| Thua | Jason Brilzhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1486 |
| Thua | Ryan Baderhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 104: Machida vs. Shogun24/10/2009 | 1502 |
| Thắng | Antonio Mendeshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:35 | UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/2009 | 1517 |
| Thắng | Houston Alexanderhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 4:53 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1502 |
| Thua | Stephan Bonnarhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:47 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1485 |
| Thua | Michael Bispinghạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:24 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1500 |
| Thắng | Rob MacDonaldhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 2:26 | UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Eric Schafer (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.