UFCBoxing sắp có

Stephan Bonnar

8-7-0
Thành tích UFC8-7-0
Elo hiện tại1529
Elo đỉnh1538
Tuổi49
Chiều cao190,5 cm
Sải tay203,2 cm
Thế đứngOrthodox

Elo qua từng trận

145015001550200520062007200820092010201120122013Stephan Bonnar 2005-04-09: 1484Stephan Bonnar 2005-08-06: 1501Stephan Bonnar 2006-01-16: 1517Stephan Bonnar 2006-04-06: 1534Stephan Bonnar 2006-06-28: 1518Stephan Bonnar 2006-08-26: 1503Stephan Bonnar 2007-07-07: 1519Stephan Bonnar 2007-10-20: 1534Stephan Bonnar 2009-01-31: 1517Stephan Bonnar 2009-07-11: 1502Stephan Bonnar 2010-02-21: 1487Stephan Bonnar 2010-07-03: 1506Stephan Bonnar 2010-12-04: 1521Stephan Bonnar 2011-11-19: 1538Stephan Bonnar 2012-10-13: 15291529

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaAnderson Silvahạng dưới nặngKO/TKOgối vào thân và đấm · H1 4:40UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/20121529
ThắngKyle Kingsburyhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 139: Shogun vs. Henderson19/11/20111538
ThắngIgor Pokrajachạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00The Ultimate Fighter: Team GSP vs. Team Koscheck Finale04/12/20101521
ThắngKrzysztof Soszynskihạng dưới nặngKO/TKOgối và đấm · H2 3:08UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/20101506
ThuaKrzysztof Soszynskihạng dưới nặngKO/TKObác sĩ dừng trận · H3 1:04UFC 110: Nogueira vs. Velasquez21/02/20101487
ThuaMark Colemanhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 10011/07/20091502
ThuaJon Joneshạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/20091517
ThắngEric Schaferhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 2:47UFC 77: Hostile Territory20/10/20071534
ThắngMike Nickelshạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:14UFC 73: Stacked07/07/20071519
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 62: Liddell vs. Sobral26/08/20061503
ThuaRashad Evanshạng dưới nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC Ultimate Fight Night 528/06/20061518
ThắngKeith Jardinehạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Ultimate Fight Night 406/04/20061534
ThắngJames Irvinhạng dưới nặngKhoá siếtkhoá kimura · H1 4:30UFC Ultimate Fight Night 316/01/20061517
ThắngSam Hogerhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC Ultimate Fight Night06/08/20051501
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00The Ultimate Fighter: Team Couture vs. Team Liddell Finale09/04/20051484

Nguồn: Wikipedia: Stephan Bonnar (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.