Houston Alexander
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1468
Elo đỉnh1533
Tuổi54
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Kimbo Slicehạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Heavyweights Finale05/12/2009 | 1468 |
| Thua | Eric Schaferhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 4:53 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1484 |
| Thua | James Irvinhạng dưới nặng | KO/TKOsuperman punch · H1 0:08 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1500 |
| Thua | Thiago Silvahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 3:25 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1517 |
| Thắng | Alessio Sakarahạng dưới nặng | KO/TKOgối và đấm · H1 1:01 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1533 |
| Thắng | Keith Jardinehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/2007 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Houston Alexander (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.