Matt Serra
7-7-0Thành tích UFC7-7-0
Elo hiện tại1511
Elo đỉnh1538
Tuổi52
Chiều cao167,6 cm
Sải tay172,7 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Chris Lytlehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1511 |
| Thắng | Frank Trigghạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:23 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1528 |
| Thua | Matt Hugheshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1513 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | KO/TKOknees · H2 4:45 | UFC 83: Serra vs. St-Pierre 219/04/2008 | 1525 |
| Thắng | Georges St-Pierrehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 3:25 | UFC 69: Shootout07/04/2007 | 1538 |
| Thắng | Chris Lytlehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: The Comeback Finale11/11/2006 | 1518 |
| Thua | Karo Parisyanhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 53: Heavy Hitters04/06/2005 | 1504 |
| Thắng | Ivan Menjivarhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1519 |
| Thắng | Jeff Curranhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1503 |
| Thua | Din Thomashạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1486 |
| Thua | B.J. Pennhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1503 |
| Thắng | Kelly Dullantyhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H1 2:58 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1518 |
| Thắng | Yves Edwardshạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1502 |
| Thua | Shonie Carterhạng bán trung | KO/TKOspinning back fist · H3 4:51 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Matt Serra (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.