Liz Carmouche
5-5-0Thành tích UFC5-5-0
Elo hiện tại1507
Elo đỉnh1521
Tuổi42
Chiều cao167,6 cm
Sải tay167,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Valentina Shevchenkohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Shevchenko vs. Carmouche 210/08/2019 | 1507 |
| Thắng | Lucie Pudilováhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1521 |
| Thắng | Jennifer Maiahạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Ivanov14/07/2018 | 1505 |
| Thua | Alexis Davishạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Ortega09/12/2017 | 1489 |
| Thắng | Katlyn Cerminarahạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 205: Alvarez vs. McGregor12/11/2016 | 1503 |
| Thắng | Lauren Murphyhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mendes vs. Lamas04/04/2015 | 1485 |
| Thua | Miesha Tatehạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Werdum vs. Browne19/04/2014 | 1469 |
| Thua | Alexis Davishạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC: Fight for the Troops 306/11/2013 | 1485 |
| Thắng | Jéssica Andradehạng gà nữ | KO/TKOđấm và chỏ · H2 3:57 | UFC on Fox: Johnson vs. Moraga27/07/2013 | 1501 |
| Thua | Ronda Rouseyhạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:49 | UFC 157: Rousey vs. Carmouche23/02/2013 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Liz Carmouche (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.