Jordan Mein
5-4-0Thành tích UFC5-4-0
Elo hiện tại1524
Elo đỉnh1537
Tuổi36
Chiều cao182,9 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Alex Moronohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Alvarez vs. Poirier 228/07/2018 | 1524 |
| Thắng | Erick Silvahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lawler vs. dos Anjos16/12/2017 | 1507 |
| Thua | Belal Muhammadhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 213: Romero vs. Whittaker08/07/2017 | 1490 |
| Thua | Emil Weber Meekhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/2016 | 1506 |
| Thua | Thiago Alveshạng bán trung | KO/TKObody kick · H2 0:39 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1524 |
| Thắng | Mike Pylehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:12 | UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos23/08/2014 | 1537 |
| Thắng | Hernani Perpétuohạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Werdum vs. Browne19/04/2014 | 1518 |
| Thua | Matt Brownhạng bán trung | KO/TKOelbows to the body · H2 1:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Melendez20/04/2013 | 1503 |
| Thắng | Dan Millerhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:42 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Jordan Mein (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.