UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos · BOK Center, Tulsa, Oklahoma, U.S.
41,7% (Elo 1518)
(Elo 1577) 58,3%
Kết quả
Jordan Mein thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 1, 1:12
Elo trước trận cho Mike Pyle 58,3%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Jordan Mein 1518, Mike Pyle 1577: chênh 59 điểm.
- Đối thủ chung
- Matt Brown (Mein: Thua; Pyle: Thua).
- Phong độ
- Jordan Mein thắng 2/3 trận gần nhất, Mike Pyle thắng 4/5. Phong độ nghiêng về Mike Pyle.
- Kết luận
- Mike Pyle nhỉnh hơn · Mike Pyle 58,3% theo Elo.
Jordan Mein41,7%ELO58,3%Mike Pyle
1518 · Elo trước trận · 1577
Đối thủ chung
| Đối thủ | Jordan Mein | Mike Pyle |
|---|---|---|
| Matt Brown | ThuaKO/TKO (elbows to the body), 20/04/2013 | ThuaKO/TKO (đấm), 17/08/2013 |
Phong độ
Jordan Mein · thắng 2/3 gần nhấtMike Pyle · thắng 4/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Jordan Mein
- ThắngHernani PerpétuoĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaMatt BrownKO/TKO (elbows to the body) · H2 1:00
- ThắngDan MillerKO/TKO (đấm) · H1 4:42
Mike Pyle
- ThắngTJ WaldburgerKO/TKO (chỏ và đấm) · H3 4:03
- ThuaMatt BrownKO/TKO (đấm) · H1 0:29
- ThắngRick StoryĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngJames HeadKO/TKO (gối và đấm) · H1 1:55
- ThắngJosh NeerKO/TKO (đấm) · H1 4:56
So sánh chỉ số
24Tuổi38
182,9 cmChiều cao185,4 cm
185,4 cmSải tay188,0 cm
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
2-1-0Thành tích UFC9-4-0
1537Elo đỉnh1579
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: Fox Sports 1
Thẻ phụ: Fox Sports 2
Thẻ phụ: UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 23/08/2014 tại BOK Center, Tulsa, Oklahoma, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.