Thiago Alves
15-12-0Thành tích UFC15-12-0
Elo hiện tại1524
Elo đỉnh1612
Tuổi43
Chiều cao177,8 cm
Sải tay172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Tim Meanshạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:38 | UFC on ESPN: Overeem vs. Rozenstruik07/12/2019 | 1524 |
| Thua | Laureano Staropolihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 237: Namajunas vs. Andrade11/05/2019 | 1540 |
| Thắng | Max Griffinhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Assunção vs. Moraes 202/02/2019 | 1558 |
| Thua | Alexey Kunchenkohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Oleinik15/09/2018 | 1545 |
| Thua | Curtis Millenderhạng bán trung | KO/TKOgối · H2 4:17 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Medeiros18/02/2018 | 1564 |
| Thắng | Patrick Côtéhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 210: Cormier vs. Johnson 208/04/2017 | 1583 |
| Thua | Jim Millerhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 205: Alvarez vs. McGregor12/11/2016 | 1569 |
| Thua | Carlos Condithạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Alves30/05/2015 | 1585 |
| Thắng | Jordan Meinhạng bán trung | KO/TKObody kick · H2 0:39 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1603 |
| Thắng | Seth Baczynskihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Werdum vs. Browne19/04/2014 | 1589 |
| Thua | Martin Kampmannhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:12 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1575 |
| Thắng | Papy Abedihạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:32 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1593 |
| Thua | Rick Storyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 130: Rampage vs. Hamill28/05/2011 | 1581 |
| Thắng | John Howardhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 124: St-Pierre vs. Koscheck 211/12/2010 | 1598 |
| Thua | Jon Fitchhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1584 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 10011/07/2009 | 1598 |
| Thắng | Josh Koscheckhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1612 |
| Thắng | Matt Hugheshạng cân thoả thuận | KO/TKOgối bay và đấm · H2 1:02 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1595 |
| Thắng | Karo Parisyanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 0:34 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1577 |
| Thắng | Chris Lytlehạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC 78: Validation17/11/2007 | 1560 |
| Thắng | Kuniyoshi Hironakahạng bán trung | KO/TKOpunch and knee · H2 4:04 | UFC Fight Night: Thomas vs. Florian19/09/2007 | 1547 |
| Thắng | Tony DeSouzahạng bán trung | KO/TKOgối · H2 1:10 | UFC 66: Liddell vs. Ortiz30/12/2006 | 1533 |
| Thắng | John Alessiohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1516 |
| Thua | Jon Fitchhạng bán trung | KO/TKOupkick and punches · H2 4:37 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1501 |
| Thắng | Derrick Noblehạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:54 | UFC 59: Reality Check15/04/2006 | 1517 |
| Thắng | Ansar Chalangovhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 2:25 | UFC 56: Full Force19/11/2005 | 1501 |
| Thua | Spencer Fisherhạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H2 4:43 | UFC Ultimate Fight Night 203/10/2005 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Thiago Alves (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.