Dan Miller
6-7-0Thành tích UFC6-7-0
Elo hiện tại1481
Elo đỉnh1546
Tuổi45
Chiều cao185,4 cm
Sải tay188,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Trevor Smithhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: American Top Team vs. Blackzilians Finale12/07/2015 | 1481 |
| Thua | Jordan Meinhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:42 | UFC 158: St-Pierre vs. Diaz16/03/2013 | 1497 |
| Thắng | Ricardo Funchhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 3:12 | UFC on FX: Maynard vs. Guida22/06/2012 | 1514 |
| Thua | Rousimar Palhareshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 134: Silva vs. Okami27/08/2011 | 1500 |
| Thua | Nate Marquardthạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/2011 | 1514 |
| Thắng | Joe Doerksenhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 124: St-Pierre vs. Koscheck 211/12/2010 | 1528 |
| Thắng | John Salterhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:53 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1515 |
| Thua | Michael Bispinghạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/2010 | 1499 |
| Thua | Demian Maiahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1513 |
| Thua | Chael Sonnenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 98: Evans vs. Machida23/05/2009 | 1527 |
| Thắng | Jake Rosholthạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:03 | UFC Fight Night: Lauzon vs. Stephens07/02/2009 | 1546 |
| Thắng | Matt Horwichhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 90: Silva vs. Côté25/10/2008 | 1532 |
| Thắng | Rob Kimmonshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:27 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Dan Miller (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.