Josh Barnett
7-3-0Thành tích UFC7-3-0
Elo hiện tại1569
Elo đỉnh1570
Tuổi48
Chiều cao190,5 cm
Sải tay198,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:53 | UFC Fight Night: Arlovski vs. Barnett03/09/2016 | 1569 |
| Thua | Ben Rothwellhạng nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:48 | UFC on Fox: Johnson vs. Bader30/01/2016 | 1551 |
| Thắng | Roy Nelsonhạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1568 |
| Thua | Travis Brownehạng nặng | KO/TKOchỏ · H1 1:00 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1554 |
| Thắng | Frank Mirhạng nặng | KO/TKOgối · H1 1:56 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1570 |
| Thắng | Randy Couturehạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:35 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1553 |
| Thắng | Bobby Hoffmanhạng nặng | KO/TKOsubmission to punches · H2 4:25 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1533 |
| Thắng | Semmy Schilthạng nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:21 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1519 |
| Thua | Pedro Rizzohạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:21 | UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/2001 | 1502 |
| Thắng | Gan McGeehạng siêu nặng | KO/TKOđấm · H2 4:34 | UFC 28: High Stakes17/11/2000 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Josh Barnett (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.