UFC 36: Worlds Collide · MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S.
39,2% (Elo 1533)
(Elo 1609) 60,8%
Kết quả
Josh Barnett thắng KO/TKO (đấm)
hiệp 2, 4:35
Elo trước trận cho Randy Couture 60,8%: đoán sai
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Josh Barnett 1533, Randy Couture 1609: chênh 76 điểm.
- Đối thủ chung
- Pedro Rizzo (Barnett: Thua; Couture: Thắng ×2).
- Phong độ
- Josh Barnett thắng 3/4 trận gần nhất, Randy Couture thắng 5/5. Phong độ nghiêng về Randy Couture.
- Kết luận
- Randy Couture nhỉnh hơn · Randy Couture 60,8% theo Elo.
Josh Barnett39,2%ELO60,8%Randy Couture
1533 · Elo trước trận · 1609
Đối thủ chung
| Đối thủ | Josh Barnett | Randy Couture |
|---|---|---|
| Pedro Rizzo | ThuaKO/TKO (đấm), 23/02/2001 | ThắngĐiểm (đồng thuận), 04/05/2001 ThắngKO/TKO (đấm), 02/11/2001 |
Phong độ
Josh Barnett · thắng 3/4 gần nhấtRandy Couture · thắng 5/5 gần nhất
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
Josh Barnett
- ThắngBobby HoffmanKO/TKO (submission to punches) · H2 4:25
- ThắngSemmy SchiltKhoá siết (khoá tay) · H1 4:21
- ThuaPedro RizzoKO/TKO (đấm) · H2 4:21
- ThắngGan McGeeKO/TKO (đấm) · H2 4:34
Randy Couture
- ThắngPedro RizzoKO/TKO (đấm) · H3 3:38
- ThắngPedro RizzoĐiểm (đồng thuận) · H5 5:00
- ThắngKevin RandlemanKO/TKO (đấm) · H3 4:13
- ThắngMaurice SmithĐiểm (đa số) · H1 21:00
- ThắngVitor BelfortKO/TKO (đấm)
So sánh chỉ số
24Tuổi38
190,5 cmChiều caochưa có dữ liệu
198,1 cmSải taychưa có dữ liệu
chưa có dữ liệuThế đứngchưa có dữ liệu
3-1-0Thành tích UFC7-0-0
1570Elo đỉnh1618
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Chưa có thông tin kênh phát.
Trận khác ở UFC 36: Worlds Collide
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC 36: Worlds Collide diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Sáu, 22/03/2002 tại MGM Grand Garden Arena, Las Vegas, Nevada, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận tranh đai có 5 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC 36 (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.