Pedro Rizzo
9-5-0Thành tích UFC9-5-0
Elo hiện tại1557
Elo đỉnh1579
Tuổi52
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ricco Rodriguezhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 45: Revolution21/11/2003 | 1557 |
| Thắng | Tra Telligmanhạng nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 4:24 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1540 |
| Thua | Vladimir Matyushenkohạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1526 |
| Thua | Gan McGeehạng nặng | KO/TKOgóc đài xin dừng · H1 5:00 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1543 |
| Thắng | Andrei Arlovskihạng nặng | KO/TKOđấm · H3 1:45 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1562 |
| Thua | Randy Couturehạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:38 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1548 |
| Thua | Randy Couturehạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1563 |
| Thắng | Josh Barnetthạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:21 | UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/2001 | 1579 |
| Thắng | Dan Severnhạng nặng | KO/TKOsubmission to kicks · H1 1:33 | UFC 27: Ultimate Bad Boyz22/09/2000 | 1565 |
| Thua | Kevin Randlemanhạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 26: Ultimate Field of Dreams09/06/2000 | 1547 |
| Thắng | Tsuyoshi Kosakahạng nặng | KO/TKOreferee stoppage due to strikes · H3 1:12 | UFC 23: Ultimate Japan 219/11/1999 | 1565 |
| Thắng | Tra Telligmanhạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 20: Battle for the Gold07/05/1999 | 1550 |
| Thắng | Mark Colemanhạng nặng | Điểmkhông đồng thuận | UFC 18: The Road to the Heavyweight Title08/01/1999 | 1536 |
| Thắng | Tank Abbotthạng nặng | KO/TKOđấm | UFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/1998 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Pedro Rizzo (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.