Kimo Leopoldo
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1481
Elo đỉnh1500
Tuổi58
Chiều cao190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ken Shamrockhạng nặng | KO/TKOgối · H1 1:26 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1481 |
| Thắng | Tank Abbotthạng nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 1:59 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1495 |
| Thua | Tsuyoshi Kosakahạng nặng | Điểmđồng thuận | UFC 16: Battle in the Bayou13/03/1998 | 1478 |
| Thắng | Paul Varelanschưa rõ hạng cân | KO/TKOgóc đài xin dừng | UFC: The Ultimate Ultimate 207/12/1996 | 1494 |
| Thua | Ken Shamrockchưa rõ hạng cân | Khoá siếtkhoá gối | UFC 8: David vs. Goliath16/02/1996 | 1476 |
| Thua | Royce Graciechưa rõ hạng cân | Khoá siếtarmlock | UFC 3: The American Dream09/09/1994 | 1489 |
Nguồn: Wikipedia: Kimo Leopoldo (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.