Tsuyoshi Kosaka
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1500
Elo đỉnh1532
Tuổi56
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ricco Rodriguezhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:25 | UFC 37: High Impact10/05/2002 | 1500 |
| Thua | Pedro Rizzohạng nặng | KO/TKOreferee stoppage due to strikes · H3 1:12 | UFC 23: Ultimate Japan 219/11/1999 | 1515 |
| Thắng | Tim Lajcikhạng nặng | KO/TKOgóc đài xin dừng · H2 5:00 | UFC 21: Return of the Champions16/07/1999 | 1530 |
| Thua | Bas Ruttenhạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 18: The Road to the Heavyweight Title08/01/1999 | 1514 |
| Thắng | Pete Williamshạng nặng | Điểmđồng thuận | UFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/1998 | 1532 |
| Thắng | Kimo Leopoldohạng nặng | Điểmđồng thuận | UFC 16: Battle in the Bayou13/03/1998 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Tsuyoshi Kosaka (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.