Forrest Petz
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1453
Elo đỉnh1515
Tuổi51
Chiều cao175,3 cm
Sải tay185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Brian Fosterhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:07 | UFC Fight Night: Marquardt vs. Palhares15/09/2010 | 1453 |
| Thua | Daniel Robertshạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1468 |
| Thua | Josh Burkmanhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 77: Hostile Territory20/10/2007 | 1484 |
| Thắng | Luigi Fioravantihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stout vs. Fisher12/06/2007 | 1498 |
| Thua | Kuniyoshi Hironakahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Stevenson vs. Guillard05/04/2007 | 1481 |
| Thua | Marcus Davishạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:58 | UFC Fight Night 6.510/10/2006 | 1498 |
| Thắng | Sam Morganhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night 617/08/2006 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Forrest Petz (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.