Ricardo Almeida
6-5-0Thành tích UFC6-5-0
Elo hiện tại1524
Elo đỉnh1541
Tuổi49
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mike Pylehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 128: Shogun vs. Jones19/03/2011 | 1524 |
| Thắng | T. J. Granthạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 124: St-Pierre vs. Koscheck 211/12/2010 | 1541 |
| Thua | Matt Hugheshạng bán trung | Khoá siếtsiết anaconda · H1 3:15 | UFC 117: Silva vs. Sonnen07/08/2010 | 1525 |
| Thắng | Matt Brownhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:30 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1537 |
| Thắng | Kendall Grovehạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1520 |
| Thắng | Matt Horwichhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/2009 | 1502 |
| Thua | Patrick Côtéhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 86: Jackson vs. Griffin05/07/2008 | 1486 |
| Thắng | Rob Yundthạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:08 | UFC 81: Breaking Point02/02/2008 | 1502 |
| Thua | Andrei Semenovhạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:01 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1485 |
| Thắng | Eugene Jacksonhạng trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 4:06 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1501 |
| Thua | Matt Lindlandhạng dưới nặng | Truất quyềnrepeated fouls · H3 4:21 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Ricardo Almeida (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.