Nora Cornolle
4-3-0#15 hạng gà nữThành tích UFC4-3-0
Elo hiện tại1518
Elo đỉnh1533
Hạng Elo#15 hạng gà nữ
Tuổi36
Chiều cao170,2 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Klaudia Sygułahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hooker vs. Parnasse05/09/2026 | 1518 |
| Thua | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:44 | UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez21/02/2026 | 1501 |
| Thua | Karol Rosahạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/2025 | 1516 |
| Thắng | Hailey Cowanhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:52 | UFC 314: Volkanovski vs. Lopes12/04/2025 | 1532 |
| Thua | Jacqueline Cavalcantihạng gà nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Moicano vs. Saint Denis28/09/2024 | 1517 |
| Thắng | Melissa Mullinshạng cân thoả thuận | KO/TKOknee to the body and head kicks · H2 3:06 | UFC Fight Night: Allen vs. Curtis 206/04/2024 | 1533 |
| Thắng | Joselyne Edwardshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gane vs. Spivac02/09/2023 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Nora Cornolle (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.