Kết quả
Joselyne Edwards thắng Khoá siết (siết cổ từ sau)
hiệp 2, 2:44
Elo trước trận cho Joselyne Edwards 53,6%: đoán đúng
Dự đoán theo Elo
- Elo
- Joselyne Edwards 1541, Nora Cornolle 1516: chênh 25 điểm.
- Đối đầu
- Đã gặp nhau 1 lần, lần gần nhất 02/09/2023: Nora Cornolle thắng Điểm (đồng thuận).
- Đối thủ chung
- Karol Rosa (Edwards: Thua; Cornolle: Thua).
- Phong độ
- Joselyne Edwards thắng 3/5 trận gần nhất, Nora Cornolle thắng 3/5. Phong độ ngang nhau.
- Kết luận
- Trận cân bằng · Joselyne Edwards 53,6% theo Elo.
Đối thủ chung
| Đối thủ | Joselyne Edwards | Nora Cornolle |
|---|---|---|
| Karol Rosa | ThuaĐiểm (đồng thuận), 06/02/2021 | ThuaĐiểm (đồng thuận), 02/08/2025 |
Phong độ
Elo sau mỗi trận UFC, từ trận đầu tới trận gần nhất. Chấm rỗng là trận thua.
- ThắngPriscila CachoeiraKO/TKO (đấm) · H1 2:24
- ThắngChelsea ChandlerKO/TKO (đấm) · H1 2:31
- ThắngTamires VidalKhoá siết (bẻ mặt) · H3 4:33
- ThuaAilín PérezĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaNora CornolleĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThuaKarol RosaĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngHailey CowanKhoá siết (siết cổ từ sau) · H2 1:52
- ThuaJacqueline CavalcantiĐiểm (không đồng thuận) · H3 5:00
- ThắngMelissa MullinsKO/TKO (knee to the body and head kicks) · H2 3:06
- ThắngJoselyne EdwardsĐiểm (đồng thuận) · H3 5:00
So sánh chỉ số
Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.
Xem ở đâu
Thẻ chính: Paramount+
Thẻ phụ: Paramount+ / UFC Fight Pass
Theo Wikipedia. eloline chỉ ghi kênh phát chính thức.
Trận khác ở UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez
Cả thẻ đấu »Câu hỏi thường gặp
UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez diễn ra khi nào, ở đâu?
Thứ Bảy, 21/02/2026 tại Toyota Center, Houston, Texas, U.S..
Trận này có mấy hiệp?
Trận thường ở UFC có 3 hiệp, mỗi hiệp 5 phút.
Elo trên eloline tính thế nào?
Mọi võ sĩ bắt đầu ở 1500 điểm. Thắng được cộng, thua bị trừ, thắng người mạnh hơn được cộng nhiều hơn. Khả năng thắng suy ra từ chênh lệch Elo trước trận. Hiện chỉ tính các trận trong UFC.
Nguồn: Wikipedia: UFC Fight Night: Strickland vs. Hernandez (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.