UFCBoxing sắp có

Quinton Jackson

8-5-0
Thành tích UFC8-5-0
Elo hiện tại1555
Elo đỉnh1590
Tuổi48
Chiều cao185,4 cm

Elo qua từng trận

150015501600200720082009201020112012201320142015Quinton Jackson 2007-02-03: 1515Quinton Jackson 2007-05-26: 1538Quinton Jackson 2007-09-08: 1553Quinton Jackson 2008-07-05: 1538Quinton Jackson 2008-12-27: 1552Quinton Jackson 2009-03-07: 1568Quinton Jackson 2010-05-29: 1554Quinton Jackson 2010-11-20: 1572Quinton Jackson 2011-05-28: 1590Quinton Jackson 2011-09-24: 1574Quinton Jackson 2012-02-26: 1557Quinton Jackson 2013-01-26: 1540Quinton Jackson 2015-04-25: 15551555

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThắngFábio Maldonadohạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 186: Johnson vs. Horiguchi25/04/20151555
ThuaGlover Teixeirahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC on Fox: Johnson vs. Dodson26/01/20131540
ThuaRyan Baderhạng cân thoả thuậnĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/20121557
ThuaJon Joneshạng dưới nặngKhoá siếtsiết cổ từ sau · H4 1:14UFC 135: Jones vs. Rampage24/09/20111574
ThắngMatt Hamillhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 130: Rampage vs. Hamill28/05/20111590
ThắngLyoto Machidahạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 123: Rampage vs. Machida20/11/20101572
ThuaRashad Evanshạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/20101554
ThắngKeith Jardinehạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 96: Jackson vs. Jardine07/03/20091568
ThắngWanderlei Silvahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 3:21UFC 92: The Ultimate 200827/12/20081552
ThuaForrest Griffinhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 86: Jackson vs. Griffin05/07/20081538
ThắngDan Hendersonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 75: Champion vs. Champion08/09/20071553
ThắngChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:53UFC 71: Liddell vs. Jackson26/05/20071538
ThắngMarvin Eastmanhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 3:49UFC 67: All or Nothing03/02/20071515

Nguồn: Wikipedia: Rampage Jackson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.