UFCBoxing sắp có

Rashad Evans

14-8-1
Thành tích UFC14-8-1
Elo hiện tại1558
Elo đỉnh1663
Tuổi47
Chiều cao180,3 cm

Elo qua từng trận

150015501600165017002006200820102012201420162018Rashad Evans 2005-11-05: 1516Rashad Evans 2006-04-06: 1532Rashad Evans 2006-06-28: 1548Rashad Evans 2006-09-23: 1564Rashad Evans 2007-01-25: 1577Rashad Evans 2007-07-07: 1579Rashad Evans 2007-11-17: 1594Rashad Evans 2008-09-06: 1613Rashad Evans 2008-12-27: 1627Rashad Evans 2009-05-23: 1609Rashad Evans 2010-01-02: 1623Rashad Evans 2010-05-29: 1637Rashad Evans 2011-08-06: 1650Rashad Evans 2012-01-28: 1663Rashad Evans 2012-04-21: 1645Rashad Evans 2013-02-02: 1624Rashad Evans 2013-06-15: 1637Rashad Evans 2013-11-16: 1649Rashad Evans 2015-10-03: 1632Rashad Evans 2016-04-16: 1614Rashad Evans 2017-03-04: 1595Rashad Evans 2017-08-05: 1577Rashad Evans 2018-06-09: 15581558

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaAnthony Smithhạng dưới nặngKO/TKOgối · H1 0:53UFC 225: Whittaker vs. Romero 209/06/20181558
ThuaSam Alveyhạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Fight Night: Pettis vs. Moreno05/08/20171577
ThuaDan Kellyhạng trungĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 209: Woodley vs. Thompson 204/03/20171595
ThuaGlover Teixeirahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 1:48UFC on Fox: Teixeira vs. Evans16/04/20161614
ThuaRyan Baderhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 192: Cormier vs. Gustafsson03/10/20151632
ThắngChael Sonnenhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H1 4:05UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/20131649
ThắngDan Hendersonhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/20131637
ThuaAntônio Rogério Nogueirahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 156: Aldo vs. Edgar02/02/20131624
ThuaJon Joneshạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 145: Jones vs. Evans21/04/20121645
ThắngPhil Davishạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/20121663
ThắngTito Ortizhạng dưới nặngKO/TKOgối vào thân và đấm · H2 4:48UFC 133: Evans vs. Ortiz06/08/20111650
ThắngQuinton Jacksonhạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/20101637
ThắngThiago Silvahạng dưới nặngĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 108: Evans vs. Silva02/01/20101623
ThuaLyoto Machidahạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 3:57UFC 98: Evans vs. Machida23/05/20091609
ThắngForrest Griffinhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H3 2:46UFC 92: The Ultimate 200827/12/20081627
ThắngChuck Liddellhạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 1:51UFC 88: Breakthrough06/09/20081613
ThắngMichael Bispinghạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC 78: Validation17/11/20071594
HoàTito Ortizhạng dưới nặngHoàđồng thuận · H3 5:00UFC 73: Stacked07/07/20071579
ThắngSean Salmonhạng dưới nặngKO/TKOđá đầu · H2 1:06UFC Fight Night: Evans vs. Salmon25/01/20071577
ThắngJason Lamberthạng dưới nặngKO/TKOđấm · H2 2:22UFC 63: Hughes vs. Penn23/09/20061564
ThắngStephan Bonnarhạng dưới nặngĐiểmđa số · H3 5:00UFC Ultimate Fight Night 528/06/20061548
ThắngSam Hogerhạng dưới nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00UFC Ultimate Fight Night 406/04/20061532
ThắngBrad Imeshạng nặngĐiểmkhông đồng thuận · H3 5:00The Ultimate Fighter: Team Hughes vs. Team Franklin Finale05/11/20051516

Nguồn: Wikipedia: Rashad Evans (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.